lầm lỳ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít nói, ít cười, có vẻ khó gần và không muốn giao tiếp: "lầm lỳ" dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người thường im lặng, ít biểu lộ cảm xúc, có vẻ buồn bã hoặc khó chịu, và không muốn trò chuyện với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ấy trông có vẻ lầm lỳ suốt cả ngày. (Cậu bé ấy trông có vẻ ít nói và buồn bã suốt cả ngày.)
- Sau sự cố đó, anh ta trở nên lầm lỳ, ít giao tiếp với mọi người. (Sau sự cố đó, anh ta trở nên ít nói, ít giao tiếp với mọi người.)
- Bộ dạng lầm lỳ của nó khiến người khác khó bắt chuyện. (Bộ dạng ít nói, khó gần của nó khiến người khác khó bắt chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mày lầm lỳ": khuôn mặt thể hiện sự ít nói, buồn bã hoặc bực dọc.
- Thấy mặt mày nó lầm lỳ, tôi biết có chuyện không vui. (Thấy khuôn mặt nó ủ rũ, ít nói, tôi biết có chuyện không vui.)
"tính khí lầm lỳ": tính cách ít nói, khó gần.
- Ông ấy có tính khí lầm lỳ nên ít bạn bè. (Ông ấy có tính cách ít nói, khó gần nên ít bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Lầm lì (tính từ): đây là một biến thể phổ biến khác của "lầm lỳ", có cùng nghĩa.
- Nó ngồi lầm lì một góc, không nói năng gì. (Nó ngồi im lặng, ít nói một góc, không nói năng gì.)
Trầm mặc (tính từ): trầm lặng, ít nói, thường mang sắc thái trang nghiêm, suy tư hơn là buồn bã, khó chịu.
- Người nghệ sĩ ấy có vẻ ngoài trầm mặc. (Người nghệ sĩ ấy có vẻ ngoài trầm lặng, ít nói.)
Từ đồng nghĩa
- Ít nói: nói không nhiều.
- Trầm lặng: yên lặng, không nói nhiều (có thể mang nghĩa tích cực hơn "lầm lỳ").
- Ủ rũ: buồn bã, thiếu sức sống, thường thể hiện ra nét mặt.
- Cáu kỉnh: dễ nổi cáu, khó chịu (có thể đi kèm với thái độ "lầm lỳ").
Từ trái nghĩa
- Hoạt bát: nhanh nhẹn, vui vẻ và hay nói.
- Sôi nổi: nhiệt tình, hào hứng, hay nói chuyện.
- Vui vẻ: có tâm trạng tốt, hay cười nói.
Lưu ý sử dụng
- "Lầm lỳ" thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả một trạng thái im lặng do tâm trạng không tốt (buồn, giận, thất vọng) chứ không phải sự im lặng bình thường.
- Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết miêu tả.